Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
kit fox


noun
1. small grey fox of southwestern United States;
may be a subspecies of Vulpes velox
Syn:
Vulpes macrotis
Hypernyms:
fox
Member Holonyms:
Vulpes, genus Vulpes
2. small grey fox of the plains of western North America
Syn:
prairie fox, Vulpes velox
Hypernyms:
fox
Member Holonyms:
Vulpes, genus Vulpes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.